Bạn thích AllTool.io? Ủng hộ chúng tôi một ly cà phê ☕
AllTool.io
Không có gì rời khỏi trình duyệt của bạn

Weight Converter

Kilôgam, pound, ounce và các đơn vị khác

Chuyển đổi đơn vị khối lượng và trọng lượng — kilôgam, pound, ounce, gam, tấn và các đơn vị khác.

Common weight conversion formulas

The international avoirdupois pound is exactly 0.45359237 kilograms, which makes every formula below exact.

From To Formula Example
Kilogram Pound 1 kg ≈ 2.20462262 lb 70 kg ≈ 154.324 lb
Pound Kilogram 1 lb = 0.45359237 kg 150 lb ≈ 68.039 kg
Gram Ounce 1 g ≈ 0.0352739619 oz 100 g ≈ 3.5274 oz
Ounce Gram 1 oz = 28.349523125 g 8 oz ≈ 226.796 g
Stone Kilogram 1 st = 6.35029318 kg 11 st ≈ 69.853 kg
Metric ton Pound 1 t ≈ 2204.62262 lb 2 t ≈ 4409.245 lb

kg to lbs conversion table

Quick lookup for common kilogram values converted to pounds.

Kilogram (kg) Pound (lb)

Why use this weight converter?

Get the exact number for cooking, shipping, fitness or science — without ads or sign-up.

  • Real-time conversion as you type.
  • Swap source and target units in one click.
  • Up to 8 decimal places of precision.
  • Mobile-friendly layout that works offline once loaded.
  • No ads, no tracking, no sign-up.

Câu hỏi thường gặp

Làm thế nào để chuyển pound sang kilôgam?

Nhập giá trị bằng pound và chọn kilôgam.

Khối lượng và trọng lượng khác nhau như thế nào?

Khối lượng là lượng vật chất (kg), trọng lượng là lực hấp dẫn (N).

Dữ liệu của tôi có được lưu không?

Không. Tất cả tính toán được thực hiện cục bộ.

Chúng tôi không lưu trữ bất kỳ dữ liệu nào của bạn.