Bạn thích AllTool.io? Ủng hộ chúng tôi một ly cà phê ☕
AllTool.io
Không có gì rời khỏi trình duyệt của bạn

Length Converter

Mét, kilômét, dặm, inch và các đơn vị khác

Chuyển đổi đơn vị độ dài ngay lập tức — mét, kilômét, dặm, yard, foot, inch và centimét.

Common length conversion formulas

These are the formulas behind the most-searched length conversions. They are exact unless marked otherwise.

From To Formula Example
Inch Centimeter 1 in = 2.54 cm 10 in = 25.4 cm
Centimeter Inch 1 cm = 0.393700787 in 50 cm ≈ 19.685 in
Foot Meter 1 ft = 0.3048 m 6 ft = 1.8288 m
Meter Foot 1 m ≈ 3.280839895 ft 2 m ≈ 6.5617 ft
Mile Kilometer 1 mi = 1.609344 km 5 mi = 8.04672 km
Kilometer Mile 1 km ≈ 0.621371 mi 10 km ≈ 6.2137 mi
Yard Meter 1 yd = 0.9144 m 100 yd = 91.44 m

cm to inches conversion table

Quick lookup for common centimeter values converted to inches.

Centimeter (cm) Inch (in)

Why use this length converter?

A clean, fast length converter that gives the precise number you need without the noise.

  • Real-time results — no “Calculate” button to press.
  • One-click swap between source and target units.
  • Adjustable decimal precision (up to 8 digits).
  • Works on phones, tablets, and desktop browsers.
  • No ads, no tracking, no sign-up.

Câu hỏi thường gặp

Những đơn vị độ dài nào được hỗ trợ?

Mét, kilômét, centimét, milimét, micrômét, nanômét, dặm, yard, foot, inch, hải lý.

Kết quả có chính xác không?

Sử dụng hệ số chuyển đổi chính xác; bạn có thể điều chỉnh số chữ số thập phân.

Dữ liệu của tôi có được lưu không?

Không. Tất cả tính toán được thực hiện cục bộ.

Chúng tôi không lưu trữ bất kỳ dữ liệu nào của bạn.